porcupine ball
Định nghĩa
Danh từ: - Món thịt viên tẩm gạo: "porcupine ball" là một món ăn gồm những miếng thịt xay được viên thành từng viên tròn, lăn qua gạo sống, sau đó hầm trong nước sốt cà chua. Tên gọi này xuất phát từ hình dạng của các viên thịt sau khi nấu, trông giống như một con nhím (porcupine) với những hạt gạo nhô ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi thường làm món thịt viên tẩm gạo cho bữa tối Chủ nhật.)
- (Các viên thịt tẩm gạo được hầm trong nước sốt cà chua đậm đà cho đến khi gạo mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make porcupine balls": làm món thịt viên tẩm gạo.
- She learned how to make porcupine balls from her mother's recipe book. (Cô ấy học cách làm món thịt viên tẩm gạo từ sách công thức của mẹ.)
- "porcupine ball recipe": công thức làm món thịt viên tẩm gạo.
- This porcupine ball recipe is a classic comfort food from the 1950s. (Công thức thịt viên tẩm gạo này là một món ăn thoải mái kinh điển từ những năm 1950.)
Biến thể và từ gần giống
- Meatball (n): thịt viên (thường không có gạo).
- Spaghetti and meatballs is a popular dish. (Mỳ Ý và thịt viên là một món ăn phổ biến.)
- Porcupine (n): con nhím (động vật có lông nhọn).
- The porcupine uses its quills for defense. (Con nhím sử dụng lông nhọn của nó để tự vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Rice meatball: thịt viên tẩm gạo (mô tả trực tiếp hơn).
- Stuffed meatball: thịt viên nhồi (một biến thể khác).
Các cụm từ liên quan
- Simmer in sauce: hầm trong nước sốt.
- The porcupine balls simmer in sauce for about 45 minutes. (Các viên thịt tẩm gạo được hầm trong nước sốt khoảng 45 phút.)
- Roll in rice: lăn qua gạo.
- After shaping the meat, roll each ball in uncooked rice. (Sau khi nặn thịt, lăn từng viên qua gạo sống.)
Thành ngữ liên quan
- Like a porcupine: giống như một con nhím (ám chỉ hình dạng có gai hoặc nhô ra).
- The porcupine balls looked like a porcupine with all the rice sticking out. (Các viên thịt tẩm gạo trông giống như một con nhím với tất cả các hạt gạo nhô ra.)